Từ điển › 死城死城 nghĩa là gìsǐ chéngHán Việt: TỢ THÀNHthành phố maNghĩa sǐ chéngHán Việt: TỢ THÀNHthành phố maTiếng Anh: ghost townChữ thành phần死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →城chéng · Hán Việt: thànhcastle, city, town; municipality9 nét · Xem thứ tự nét →