Từ điển › 死心眼儿死心眼儿死心眼兒 nghĩa là gìsǐ xīn yǎn rcứng đầuNghĩa sǐ xīn yǎn rcứng đầubướng bỉnhsuy nghĩ một chiềuTiếng Anh: stubborn; obstinate; having a one-track mindChữ thành phần死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →