Từ điển › 歼灭歼灭殲滅 nghĩa là gìjiān mièxóa sổNghĩa jiān mièHSK 7xóa sổnghiền náttiêu diệtTiếng Anh: to wipe out; to crush; to annihilateChữ thành phần歼jiānto annihilate, to kill off, to wipe out7 nét · Xem thứ tự nét →灭miè · Hán Việt: diệtto extinguish; to wipe out5 nét · Xem thứ tự nét →