Từ điển › 残品残品殘品 nghĩa là gìcán pǐnHán Việt: TÀN PHẨMhàng hóa bị lỗiNghĩa cán pǐnHán Việt: TÀN PHẨMhàng hóa bị lỗiTiếng Anh: defective goodsChữ thành phần残cán · Hán Việt: tàn, thànto injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete9 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →