残垣断壁殘垣斷壁 nghĩa là gì
cán yuán duàn bì
nghĩa đen: tường đổ nát (thành ngữ)
Nghĩa
cán yuán duàn bì
- nghĩa đen: tường đổ nát (thành ngữ)
- nghĩa bóng: cảnh tàn phá
- di tích đổ nát
Tiếng Anh: see 斷壁殘垣|断壁残垣[duan4 bi4 can2 yuan2]
Chữ thành phần
- 残cán · Hán Việt: tàn, thànto injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete9 nét · Xem thứ tự nét →
- 垣yuánlow wall9 nét · Xem thứ tự nét →
- 断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →
- 壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →