Từ điển › 残忍残忍殘忍 nghĩa là gìcán rěnHán Việt: TÀN NHẪNtàn nhẫnNghĩa cán rěnHSK 7Hán Việt: TÀN NHẪNtàn nhẫnđộc áckhông thương tiếctàn bạoTiếng Anh: cruel; merciless; ruthlessChữ thành phần残cán · Hán Việt: tàn, thànto injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete9 nét · Xem thứ tự nét →忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →