Từ điển › 残月残月殘月 nghĩa là gìcán yuèHán Việt: TÀN NGUYỆTtrăng tànNghĩa cán yuèHán Việt: TÀN NGUYỆTtrăng tànTiếng Anh: waning moonChữ thành phần残cán · Hán Việt: tàn, thànto injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete9 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →