残疾殘疾 nghĩa là gì
cán jíHán Việt: TÀN TẬT
tàn tật
Nghĩa
cán jíHSK 6Hán Việt: TÀN TẬT
- tàn tật
- khuyết tật
- dị dạng trên người hoặc động vật
Tiếng Anh: disabled; handicapped; deformity on a person or animal
cán jíHán Việt: TÀN TẬT
tàn tật
Tiếng Anh: disabled; handicapped; deformity on a person or animal