Từ điển › 残缺残缺殘缺 nghĩa là gìcán quēHán Việt: TÀN KHUYẾThư hỏng nặngNghĩa cán quēHSK 7Hán Việt: TÀN KHUYẾThư hỏng nặngvỡ vụnTiếng Anh: badly damaged; shatteredChữ thành phần残cán · Hán Việt: tàn, thànto injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete9 nét · Xem thứ tự nét →缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →