Từ điển › 残败残败殘敗 nghĩa là gìcán bàiHán Việt: TÀN BẠIđổ nátNghĩa cán bàiHán Việt: TÀN BẠIđổ náttrong tình trạng hư hỏngTiếng Anh: dilapidated; in ruinsChữ thành phần残cán · Hán Việt: tàn, thànto injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete9 nét · Xem thứ tự nét →败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →