残酷无情殘酷無情 nghĩa là gì
cán kù wú qíngHán Việt: TÀN KHỐC VÔ TÌNH
tàn nhẫn và vô tình (thành ngữ)
Nghĩa
cán kù wú qíngHán Việt: TÀN KHỐC VÔ TÌNH
- tàn nhẫn và vô tình (thành ngữ)
Tiếng Anh: cruel and unfeeling (idiom)
Chữ thành phần
- 残cán · Hán Việt: tàn, thànto injure, to ruin, to spoil; cruel, oppressive, savage; disabled, incomplete9 nét · Xem thứ tự nét →
- 酷kù · Hán Việt: khốcstrong, stimulating; ruthless, intense14 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →