Từ điển › 殴打罪殴打罪毆打罪 nghĩa là gìōu dǎ zuìtội hành hung và đánh đập (pháp luật)Nghĩa ōu dǎ zuìtội hành hung và đánh đập (pháp luật)Tiếng Anh: assault and battery (law)Chữ thành phần殴ōuto hit, to beat, to fight with fists8 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →