Từ điển › 段数段数段數 nghĩa là gìduàn shùHán Việt: ĐOẠN SỐcấp bậcNghĩa duàn shùHán Việt: ĐOẠN SỐcấp bậctrình độTiếng Anh: rank; levelChữ thành phần段duàn · Hán Việt: đoạnsection, piece, division9 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →