段落 nghĩa là gì
duàn luòHán Việt: ĐOẠN LẠC
đoạn
Nghĩa
duàn luòHSK 7Hán Việt: ĐOẠN LẠC
- đoạn
- khoảng thời gian
- đoạn văn
- đoạn (bài viết)
Tiếng Anh: phase; time interval; paragraph; (written) passage
duàn luòHán Việt: ĐOẠN LẠC
đoạn
Tiếng Anh: phase; time interval; paragraph; (written) passage