Từ điển › 段错误段错误段錯誤 nghĩa là gìduàn cuò wùlỗi phân đoạnNghĩa duàn cuò wùlỗi phân đoạnTiếng Anh: segmentation faultChữ thành phần段duàn · Hán Việt: đoạnsection, piece, division9 nét · Xem thứ tự nét →错cuò · Hán Việt: thóerror, mistake; incorrect, wrong13 nét · Xem thứ tự nét →误wùerror, fault, mistake; to delay9 nét · Xem thứ tự nét →