殿堂 nghĩa là gì
diàn tángHán Việt: ĐIỆN ĐƯỜNG
cung điện
Nghĩa
diàn tángHSK 7Hán Việt: ĐIỆN ĐƯỜNG
- cung điện
- đại sảnh
- tòa nhà đền chùa
Tiếng Anh: palace; hall; temple buildings
diàn tángHán Việt: ĐIỆN ĐƯỜNG
cung điện
Tiếng Anh: palace; hall; temple buildings