Từ điển › 毁伤毁伤毀傷 nghĩa là gìhuǐ shāngHán Việt: HUỶ THƯƠNGlàm bị thươngNghĩa huǐ shāngHán Việt: HUỶ THƯƠNGlàm bị thươnglàm hư hạiTiếng Anh: to injure; to damageChữ thành phần毁huǐ · Hán Việt: huỷto damage, to ruin; to defame, to slander13 nét · Xem thứ tự nét →伤shāng · Hán Việt: thươngto injure, to harm; wound, injury; to fall ill6 nét · Xem thứ tự nét →