毁坏毀壞 nghĩa là gì
huǐ huàiHán Việt: HUỶ HOẠI
làm hỏng
Nghĩa
huǐ huàiHSK 7Hán Việt: HUỶ HOẠI
- làm hỏng
- tàn phá
- phá hoại
- hư hỏng
- sự phá hủy
Tiếng Anh: to damage; to devastate; to vandalize; damage; destruction
huǐ huàiHán Việt: HUỶ HOẠI
làm hỏng
Tiếng Anh: to damage; to devastate; to vandalize; damage; destruction