Từ điển › 毁损毁损毀損 nghĩa là gìhuǐ sǔnHán Việt: HUỶ TỐNlàm hư hại, tổn thấtNghĩa huǐ sǔnHán Việt: HUỶ TỐNlàm hư hại, tổn thấtTiếng Anh: impair, damageChữ thành phần毁huǐ · Hán Việt: huỷto damage, to ruin; to defame, to slander13 nét · Xem thứ tự nét →损sǔn · Hán Việt: tốnto damage, to harm10 nét · Xem thứ tự nét →