Từ điển › 毁灭毁灭毀滅 nghĩa là gìhuǐ mièHán Việt: HUỶ DIỆTdiệt vongNghĩa huǐ mièHSK 7Hán Việt: HUỶ DIỆTdiệt vongphá hủytiêu diệtTiếng Anh: to perish; to ruin; to destroyChữ thành phần毁huǐ · Hán Việt: huỷto damage, to ruin; to defame, to slander13 nét · Xem thứ tự nét →灭miè · Hán Việt: diệtto extinguish; to wipe out5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 毁灭毁灭性huǐ miè xìng mang tính hủy diệt; tàn phá