Từ điển › 毁约毁约毀約 nghĩa là gìhuǐ yuēHán Việt: HUỶ ƯỚCthất hứaNghĩa huǐ yuēHán Việt: HUỶ ƯỚCthất hứavi phạm hợp đồngTiếng Anh: to break a promise; breach of contractChữ thành phần毁huǐ · Hán Việt: huỷto damage, to ruin; to defame, to slander13 nét · Xem thứ tự nét →约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →