Từ điển › 毁除毁除毀除 nghĩa là gìhuǐ chúHán Việt: HUỶ TRỪphá hủyNghĩa huǐ chúHán Việt: HUỶ TRỪphá hủyTiếng Anh: to destroyChữ thành phần毁huǐ · Hán Việt: huỷto damage, to ruin; to defame, to slander13 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →