母乳喂养母乳餵養 nghĩa là gì
mǔ rǔ wèi yǎngHán Việt: MẪU VÚ ỎI DƯỠNG
nuôi con bằng sữa mẹ
Nghĩa
mǔ rǔ wèi yǎngHán Việt: MẪU VÚ ỎI DƯỠNG
- nuôi con bằng sữa mẹ
Tiếng Anh: breastfeeding
Chữ thành phần
- 母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →
- 乳rǔ · Hán Việt: vúbreast, nipples; milk; to suckle8 nét · Xem thứ tự nét →
- 喂wèi · Hán Việt: ỏiinterjection used to call attention12 nét · Xem thứ tự nét →
- 养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →