Từ điển › 母女母女 nghĩa là gìmǔ nǚHán Việt: MẪU NỮAmẹ và con gáiNghĩa mǔ nǚHSK 6Hán Việt: MẪU NỮAmẹ và con gáimẹ-con gáiTiếng Anh: mother and daughter; mother-daughterChữ thành phần母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →