母汤母湯 nghĩa là gì
mǔ tāngHán Việt: MẪU THANG
(Đài Loan) (tiếng lóng) đừng; không được; không thể (xuất phát từ tiếng Đài Loan 毋通, phát âm Tai-lo [m̄-thang], tương tự với tiếng Quan Thoại 不要[bu4 yao4] hoặc 不行[bu4 xing2])
Nghĩa
mǔ tāngHán Việt: MẪU THANG
- (Đài Loan) (tiếng lóng) đừng; không được; không thể (xuất phát từ tiếng Đài Loan 毋通, phát âm Tai-lo [m̄-thang], tương tự với tiếng Quan Thoại 不要[bu4 yao4] hoặc 不行[bu4 xing2])
Tiếng Anh: (Tw) (slang) don't; must not; won't do (from Taiwanese 毋通, Tai-lo pr. [m̄-thang], similar to Mandarin 不要[bu4 yao4] or 不行[bu4 xing2])