Từ điển › 母犬母犬 nghĩa là gìmǔ quǎnchó cáiNghĩa mǔ quǎnchó cáichó mẹTiếng Anh: female dog; bitchChữ thành phần母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →犬quǎndog4 nét · Xem thứ tự nét →