Từ điển › 母系母系 nghĩa là gìmǔ xìHán Việt: MẪU HỆmẫu hệNghĩa mǔ xìHán Việt: MẪU HỆmẫu hệmẫu quyềnTiếng Anh: maternal; matriarchalChữ thành phần母mǔ · Hán Việt: mẫumother; female elders; female5 nét · Xem thứ tự nét →系xì · Hán Việt: hệsystem; line, link, connection7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 母系母系社会mǔ xì shè huì chế độ mẫu hệ