母鸡母雞 nghĩa là gì
mǔ jī
gà mái
Nghĩa
mǔ jīHSK 6
- gà mái
- không biết (tiếng lóng hài hước bắt chước tiếng Quảng Đông 唔知, Jyutping: m4 zi1)
Tiếng Anh: hen; don't know (humorous slang mimicking Cantonese 唔知, Jyutping: m4 zi1)
mǔ jī
gà mái
Tiếng Anh: hen; don't know (humorous slang mimicking Cantonese 唔知, Jyutping: m4 zi1)