Từ điển › 每人每人 nghĩa là gìměi rénHán Việt: HỎI NHÂNmỗi ngườiNghĩa měi rénHán Việt: HỎI NHÂNmỗi ngườimọi ngườitính theo ngườiTiếng Anh: each person; everybody; per personChữ thành phần每měi · Hán Việt: hỏi, mỏi, mọi, mỗi, mủ, mủi, mũieach, every7 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →