每周一次每週一次 nghĩa là gì
měi zhōu yī cìHán Việt: HỎI CHU NHẤT THỨ
một lần mỗi tuần
Nghĩa
měi zhōu yī cìHán Việt: HỎI CHU NHẤT THỨ
- một lần mỗi tuần
Tiếng Anh: once a week
Chữ thành phần
- 每měi · Hán Việt: hỏi, mỏi, mọi, mỗi, mủ, mủi, mũieach, every7 nét · Xem thứ tự nét →
- 周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →