Từ điển › 每天每天 nghĩa là gìměi tiānHán Việt: HỎI THIÊNmỗi ngàyNghĩa měi tiānHán Việt: HỎI THIÊNmỗi ngàyhàng ngàyTiếng Anh: every dayChữ thành phần每měi · Hán Việt: hỏi, mỏi, mọi, mỗi, mủ, mủi, mũieach, every7 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →