Từ điển › 每年每年 nghĩa là gìměi niánHán Việt: HỎI NÊNmỗi nămNghĩa měi niánHán Việt: HỎI NÊNmỗi nămhàng nămTiếng Anh: every year; each year; yearlyChữ thành phần每měi · Hán Việt: hỏi, mỏi, mọi, mỗi, mủ, mủi, mũieach, every7 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 每年每年一度měi nián yī dù một lần mỗi năm (mỗi năm)