每日 nghĩa là gì
měi rìHán Việt: HỎI NHẬT
hàng ngày
Nghĩa
měi rìHán Việt: HỎI NHẬT
- hàng ngày
- (canh, v.v.) trong ngày
Tiếng Anh: daily; (soup etc) of the day
Chữ thành phần
Từ ghép với 每日
- 每日快报Měi rì Kuài bào Daily Express (báo)
- 每日新闻Měi rì Xīn wén Mainichi Shimbun, một tờ báo nhật báo của Nhật Bản
- 每日邮报Měi rì Yóu bào Báo Daily Mail (báo chí)
- 每日镜报Měi rì Jìng Bào Báo Daily Mirror (báo chí)
- 每日限价měi rì xiàn jià giới hạn biên độ giá hàng ngày
- 每日电讯报Měi rì Diàn xùn bào Báo Daily Telegraph (báo chí)