Từ điển › 毒刑毒刑 nghĩa là gìdú xíngHán Việt: ĐỘC HÌNHtra tấnNghĩa dú xíngHán Việt: ĐỘC HÌNHtra tấnhình phạt thân thể tàn khốcTiếng Anh: torture; cruel corporal punishmentChữ thành phần毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →刑xíng · Hán Việt: hìnhpunishment, penalty; law6 nét · Xem thứ tự nét →