Từ điển › 毒剂震检毒剂震检毒劑震檢 nghĩa là gìdú jì zhèn jiǎnphát hiện khí độcNghĩa dú jì zhèn jiǎnphát hiện khí độcChữ thành phần毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →