Từ điển › 毒品毒品 nghĩa là gìdú pǐnHán Việt: ĐỘC PHẨMma túyNghĩa dú pǐnHSK 6Hán Việt: ĐỘC PHẨMPhổ biến #3565ma túyma dượcchất độcTiếng Anh: drugs; narcoticsChữ thành phần毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →