Từ điển › 毒性毒性 nghĩa là gìdú xìngHán Việt: ĐỘC TÍNHđộc tínhNghĩa dú xìngHán Việt: ĐỘC TÍNHđộc tínhTiếng Anh: toxicityChữ thành phần毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →