Từ điển › 毒杀毒杀毒殺 nghĩa là gìdú shāHán Việt: ĐỘC SÁTgiết bằng cách đầu độcNghĩa dú shāHán Việt: ĐỘC SÁTgiết bằng cách đầu độcTiếng Anh: to kill by poisoningChữ thành phần毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →