Từ điển › 毒枭毒枭毒梟 nghĩa là gìdú xiāotrùm ma túyNghĩa dú xiāotrùm ma túyTiếng Anh: drug lordChữ thành phần毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →枭xiāoowl; evil; brave8 nét · Xem thứ tự nét →