Từ điển › 毒株毒株 nghĩa là gìdú zhūHán Việt: ĐỘC CHÒchủng (virus)Nghĩa dú zhūHán Việt: ĐỘC CHÒchủng (virus)Tiếng Anh: (virus) strainChữ thành phần毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →株zhū · Hán Việt: chòroot, stump; measure word for trees10 nét · Xem thứ tự nét →