Từ điển › 毒液毒液 nghĩa là gìdú yèHán Việt: ĐỘC GIÁnọc độc; chất lỏng độcNghĩa dú yèHán Việt: ĐỘC GIÁnọc độc; chất lỏng độcTiếng Anh: venom; poisonous fluidChữ thành phần毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →