Từ điển › 毒牙毒牙 nghĩa là gìdú yáHán Việt: ĐỘC NHArăng nanh có nọc độcNghĩa dú yáHán Việt: ĐỘC NHArăng nanh có nọc độcTiếng Anh: venomous fangChữ thành phần毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →