比亚迪汽车比亞迪汽車 nghĩa là gì
Bǐ yà dí qì chē
BYD Auto, công ty ô tô Trung Quốc
Nghĩa
Bǐ yà dí qì chē
- BYD Auto, công ty ô tô Trung Quốc
Tiếng Anh: BYD Auto, PRC car company
Chữ thành phần
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →
- 亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →
- 迪díto advance, to enlighten, to make progress8 nét · Xem thứ tự nét →
- 汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →