Từ điển › 比作比作 nghĩa là gìbǐ zuòHán Việt: TỈ TÁCso sánh vớiNghĩa bǐ zuòHán Việt: TỈ TÁCso sánh vớiví vớiTiếng Anh: to liken to; to compare toChữ thành phần比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →