比例尺 nghĩa là gì
bǐ lì chǐHán Việt: TỈ LỀ XÍCH
tỷ lệ xích
Nghĩa
bǐ lì chǐHán Việt: TỈ LỀ XÍCH
- tỷ lệ xích
- thước tỷ lệ
- thước kỹ sư
Tiếng Anh: scale; architect's scale; engineer's scale
bǐ lì chǐHán Việt: TỈ LỀ XÍCH
tỷ lệ xích
Tiếng Anh: scale; architect's scale; engineer's scale