Từ điển › 比值比值 nghĩa là gìbǐ zhítỉ sốNghĩa bǐ zhítỉ sốTiếng Anh: ratioChữ thành phần比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →