Từ điển › 比做比做 nghĩa là gìbǐ zuòso sánh vớiNghĩa bǐ zuòso sánh vớiví vớiTiếng Anh: to liken to; to compare toChữ thành phần比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →