比如 nghĩa là gì
Bǐ rú · bǐ rúHán Việt: TỈ NHƯ
see 比如縣|比如县[Bi3 ru2 Xian4]
Nghĩa (2 cách đọc)
Bǐ rúHSK 2Hán Việt: TỈ NHƯPhổ biến #1051
Tiếng Anh: see 比如縣|比如县[Bi3 ru2 Xian4]
bǐ rúHSK 2Hán Việt: TỈ NHƯPhổ biến #1051
- ví dụ
- chẳng hạn
- như là
Tiếng Anh: for example; for instance; such as