比方说比方說 nghĩa là gì
bǐ fang shuōHán Việt: TỈ PHƯƠNG THUYẾT
ví dụ; chẳng hạn
Nghĩa
bǐ fang shuōHán Việt: TỈ PHƯƠNG THUYẾT
- ví dụ; chẳng hạn
Tiếng Anh: for example; for instance
bǐ fang shuōHán Việt: TỈ PHƯƠNG THUYẾT
ví dụ; chẳng hạn
Tiếng Anh: for example; for instance