比赛项目比賽項目 nghĩa là gì
bǐ sài xiàng mù
sự kiện thể thao
Nghĩa
bǐ sài xiàng mù
- sự kiện thể thao
- mục trong chương trình thi đấu thể thao
Tiếng Anh: sporting event; item on program of sports competition
Chữ thành phần
- 比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →
- 赛sàito compete, to contend; contest, race14 nét · Xem thứ tự nét →
- 项xiàng · Hán Việt: hạngneck, nape; item; a term in an equation9 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →